money
Giao diện
Xem thêm: Money
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
money (đếm được và không đếm được; số nhiều monies) /ˈmə.ni/
- Tiền, tiền tệ.
- paper money — tiền giấy
- Tiền, tiền bạc.
- to make money — kiếm tiền, kiếm lợi nhuận
- to pay money down — trả tiền mặt
- (Số nhiều) Những món tiền.
- (Số nhiều; thông tục) Tiền của, của cải, tài sản.
- in the money — (từ lóng) giàu nứt đố đổ vách; chiếm giải (nhất, nhì, ba) (ngựa đua...)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “money”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)