Bước tới nội dung

mystérieux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /mis.te.ʁjø/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực mystérieux
/mis.te.ʁjø/
mystérieux
/mis.te.ʁjø/
Giống cái mystérieuse
/mis.te.ʁjøz/
mystérieuses
/mis.te.ʁjøz/

mystérieux /mis.te.ʁjø/

  1. Huyền bí, thần bí.
    Influences mystérieuses — ảnh hưởng huyền bí
  2. Bí ẩn, bí hiểm.
    Homme mystérieux — người bí hiểm
    Histoire mystérieuse — chuyện bí ẩn

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
mystérieux
/mis.te.ʁjø/
mystérieux
/mis.te.ʁjø/

mystérieux /mis.te.ʁjø/

  1. Điều huyền bí, cái thần bí.

Tham khảo

[sửa]