public

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

public /ˈpə.blɪk/

  1. Chung, công, công cộng.
    public holiday — ngày lễ chung
    public opinion — dư luận, công luận
    public library — thư viện công cộng
    public school — trường công
    public utilities — những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)
  2. Công khai.
    to make a public protest — phản đối công khai
    to give something public utterance — công bố cái gì

Danh từ[sửa]

public /ˈpə.blɪk/

  1. Công chúng, quần chúng.
    to append to the public — kêu gọi quần chúng
  2. Nhân dân, dân chúng.
    the British public — nhân dân Anh
  3. Giới.
    the sporting public — giới ham chuộng thể thao
    the reading public — giới bạn đọc
  4. (Thông tục) , (như) public_house.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]