mystifies
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
mystifies
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mystify
Chia động từ
mystify
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mystify | |||||
| Phân từ hiện tại | mystifying | |||||
| Phân từ quá khứ | mystified | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mystify | mystify hoặc mystifiest¹ | mystifies hoặc mystifieth¹ | mystify | mystify | mystify |
| Quá khứ | mystified | mystified hoặc mystifiedst¹ | mystified | mystified | mystified | mystified |
| Tương lai | will/shall² mystify | will/shall mystify hoặc wilt/shalt¹ mystify | will/shall mystify | will/shall mystify | will/shall mystify | will/shall mystify |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mystify | mystify hoặc mystifiest¹ | mystify | mystify | mystify | mystify |
| Quá khứ | mystified | mystified | mystified | mystified | mystified | mystified |
| Tương lai | were to mystify hoặc should mystify | were to mystify hoặc should mystify | were to mystify hoặc should mystify | were to mystify hoặc should mystify | were to mystify hoặc should mystify | were to mystify hoặc should mystify |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mystify | — | let’s mystify | mystify | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.