Bước tới nội dung

neither

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈniː.ðə/, /ˈnaɪ.ðə/ (Anh); /ˈni.ðɚ/, /ˈnaɪ.ðɚ/ (Mỹ)
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)
Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)

Từ hạn định

[sửa]

neither ( không so sánh được)

  1. Không; không... này mà cũng không... kia.
    to take neither side in the dispute — không đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi

Phó từ

[sửa]

neither (không so sánh được)

  1. (neither... nor...) Không... mà cũng không.
    neither good nor bad — không tốt mà cũng không xấu
    Neither he nor I know. — Cả nó lẫn tôi đều không biết.
    neither here nor there — (bóng) không quan trọng

Liên từ

[sửa]

neither

  1. Cũng không, mà cũng không.
    I know not, neither can I guess. — Tôi không biết mà tôi cũng không đoán được.

Đại từ

[sửa]

neither

  1. Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
    neither of them knows — cả hai người đều không biết

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Neither được sử dụng để phủ định hai cái trở lên, nhưng thường chỉ phủ định hai cái. None phủ định ba cái trở lên.

Tham khảo

[sửa]