neither
Giao diện
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| longer | paid | art | hạng 478: neither | suddenly | act | la |
Cách phát âm
| [ˈni.ðɚ] |
| [ˈnaɪ.ðɚ] |
Từ hạn định
neither ( không so sánh được)
- Không; không... này mà cũng không... kia.
- to take neither side in the dispute — không đứng về bên nào trong cuộc tranh cãi; không đứng về bên này mà cũng không đứng về bên kia trong cuộc tranh cãi
Phó từ
neither (không so sánh được)
Liên từ
neither
Đại từ
neither
- Không cái nào (trong hai cái), không người nào (trong hai người); không cả hai; cả hai đều không.
- neither of them knows — cả hai người đều không biết
Ghi chú sử dụng
Neither được sử dụng để phủ định hai cái trở lên, nhưng thường chỉ phủ định hai cái. None phủ định ba cái trở lên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neither”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)