next
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
next /ˈnɛkst/
- Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
- in the next house — ở nhà bên
- Sau, ngay sau, tiếp sau.
- the next day — ngày hôm sau
- next week — tuần lễ sau
- next month — tháng sau
- next year — năm sau
- not till next time — (đùa cợt) lần sau xin chừa; xin khất đến lần sau
- the house next to ours — ngôi nhà gần nhà chúng tôi
Thành ngữ
- next to nothing: Hầu như không.
Phó từ
next /ˈnɛkst/
- Sau, lần sau, tiếp sau, nữa.
- when shall we meet next? — lần sau bao giờ ta lại gặp nhau?
- what must I do next? — tiếp sau đây tôi phải làm cái gì?
- what next? — còn gì nữa?, còn cái gì hơn nữa không?
- what comes next? — còn cái gì tiếp theo nữa?
- Ngay.
- the Tuesday next before Chrismas — hôm thứ ba ngay trước ngày lễ Nô-en
Danh từ
next /ˈnɛkst/
Danh từ
next /ˈnɛkst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “next”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛkst
- Vần:Tiếng Anh/ɛkst/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh