Bước tới nội dung

next

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
next

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈnɛkst/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

next /ˈnɛkst/

  1. Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
    in the next house — ở nhà bên
  2. Sau, ngay sau, tiếp sau.
    the next day — ngày hôm sau
    next week — tuần lễ sau
    next month — tháng sau
    next year — năm sau
    not till next time — (đùa cợt) lần sau xin chừa; xin khất đến lần sau
    the house next to ours — ngôi nhà gần nhà chúng tôi

Thành ngữ

[sửa]
  • next to nothing: Hầu như không.

Phó từ

[sửa]

next /ˈnɛkst/

  1. Sau, lần sau, tiếp sau, nữa.
    when shall we meet next? — lần sau bao giờ ta lại gặp nhau?
    what must I do next? — tiếp sau đây tôi phải làm cái gì?
    what next? — còn gì nữa?, còn cái gì hơn nữa không?
    what comes next? — còn cái gì tiếp theo nữa?
  2. Ngay.
    the Tuesday next before Chrismas — hôm thứ ba ngay trước ngày lễ Nô-en

Danh từ

[sửa]

next /ˈnɛkst/

  1. Gần bên, bên cạnh, sát nách.
    may I bring my chair next yours? — tôi có thể để cái ghế của tôi sát bên ghế anh không?

Danh từ

[sửa]

next /ˈnɛkst/

  1. Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
    the next to arrive — người đến sau
    next please! — đến người tiếp sau!
    to be continued in our next — sẽ đăng tiếp vào số sau (báo)
    I'll tell you of it in my next — next tôi sẽ nói cho anh hay về điều đó ở thư sau

Tham khảo

[sửa]