Bước tới nội dung

ngoặc kép

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋwak˨˩ kɛp˧˥ŋwak˨˨ kɛ̰p˩˧ŋwak˨˩˨ kɛp˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋwak˨˨ kɛp˩˩ŋwak˨˨ kɛ̰p˩˧

Danh từ

[sửa]

ngoặc kép

  1. Dấu “ ” đặt ở đầucuối một lời nói, một câu văn trích dẫn, một từ không dùng với nghĩa thông thường.

Đồng nghĩa

[sửa]

Dịch

[sửa]

Tham khảo

[sửa]