niche
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪtʃ/
| [ˈnɪtʃ] |
Danh từ
niche /ˈnɪtʃ/
- (Kiến trúc) Hốc tường (thường để đặt tượng... ).
- (Kinh tế) Độc tôn.
- niche status — Vai trò, vị trí độc tôn (trên thị trường).
- (Nghĩa bóng) Chỗ thích hợp.
Thành ngữ
Ngoại động từ
niche ngoại động từ /ˈnɪtʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “niche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /niʃ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| niche /niʃ/ |
niches /niʃ/ |
niche gc /niʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “niche”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)