reconnaître

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reconnaître ngoại động từ /ʁə.kɔ.nɛtʁ/

  1. Nhận ra, nhận biết.
    Reconnaître un ami qu’on a perdu de vue depuis longtemps — nhận ra người bạn lâu ngày không gặp
    Reconnaître quelqu'un à sa voix — nghe tiếng nhận ra ai
  2. Nhận thấy.
    on a reconnu son innocence — người ta đã nhận thấy là nó vô tội
  3. Nhận, thú nhận.
    Il a reconnu ses torts — nó đã nhận lỗi
  4. Thừa nhận, công nhận.
    Reconnaître une vérité — thừa nhận một chân lý
    Reconnaître un gouvernement — công nhận một chính phủ
  5. (quân sự) Thám sát, trinh sát.
    Reconnaitre une côte — thám sát một bờ biển
  6. (Từ hiếm, ít dùng) Biết ơn.
    Reconnaître un service rendu — biết ơn một việc đã được giúp đỡ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]