notation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /noʊ.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
notation (số nhiều notations)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “notation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| notation /nɔ.ta.sjɔ̃/ |
notations /nɔ.ta.sjɔ̃/ |
notation gc /nɔ.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “notation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)