Bước tới nội dung

oat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

oat (số nhiều oats)

  1. (Thực vật học) Yến mạch.
  2. (Thơ ca) Sáo bằng cọng yến mạch.

Thành ngữ

Tham khảo