dispenser
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈspɛnt.sɜː/
Danh từ
dispenser /.ˈspɛnt.sɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dispenser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.pɑ̃.se/
Ngoại động từ
dispenser ngoại động từ /dis.pɑ̃.se/
- Phân phát.
- Dispenser des secours — phân phát đồ trợ giúp
- Miễn.
- Les malades sont dispensés du travail — người ốm được miễn lao động
- (Tôn giáo) Xá tội.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dispenser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)