obstructive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

obstructive

  1. Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
  2. Cản trở, gây trở ngại.

Danh từ[sửa]

obstructive

  1. Người gây bế tắc, người cản trở.
  2. (Như) Obstructionist.

Tham khảo[sửa]