occident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːk.sə.dənt/
Danh từ
occident /ˈɑːk.sə.dənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.si.dɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| occident /ɔk.si.dɑ̃/ |
occident /ɔk.si.dɑ̃/ |
occident gđ /ɔk.si.dɑ̃/
- (Thơ) Phương tây; phía tây.
- (Occident) Phương Tây.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “occident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)