ohňostroj
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ohňostroj gđ bđv
Biến cách
[sửa]Biến cách của ohňostroj (soft giống đực bất động vật)
Đọc thêm
[sửa]- ohňostroj, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- ohňostroj, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “ohňostroj”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ohňostroj gđ bđv (biến cách trọng âm của stroj)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nominative | ohňostroj | ohňostroje |
| genitive | ohňostroja | ohňostrojov |
| dative | ohňostroju | ohňostrojom |
| accusative | ohňostroj | ohňostroje |
| locative | ohňostroji | ohňostrojoch |
| instrumental | ohňostrojom | ohňostrojmi |
Đọc thêm
[sửa]- “ohňostroj”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ ghép tiếng Séc
- Từ liên tốed with -o- tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- soft giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- Từ ghép tiếng Slovak
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/ɔstrɔj
- Vần:Tiếng Slovak/ɔstrɔj/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại stroj tiếng Slovak