Bước tới nội dung

ohňostroj

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ oheň + -o- + stroj.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ohňostroj  vs

  1. Pháo hoa.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]

Tiếng Slovak

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ oheň + stroj.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ohňostroj  vs (biến cách trọng âm của stroj)

  1. Pháo hoa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ohňostroj
(loại stroj)
số ítsố nhiều
danh cáchohňostrojohňostroje
sinh cáchohňostrojaohňostrojov
dữ cáchohňostrojuohňostrojom
đối cáchohňostrojohňostroje
định vị cáchohňostrojiohňostrojoch
công cụ cáchohňostrojomohňostrojmi

Đọc thêm

[sửa]
  • ohňostroj”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026