Bước tới nội dung

otázka

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ otázat + -ka.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈotaːska]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

otázka gc

  1. Câu hỏi.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

Tiếng Slovak

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

otázka gc

  1. Câu hỏi.

Biến cách

Biến cách của otázka
số ít số nhiều
danh cách otázka otázky
sinh cách otázky otázok
dữ cách otázke otázkam
đối cách otázku otázky
định vị cách otázke otázkach
cách công cụ otázkou otázkami

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • otázka”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026