reconnaissance

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

reconnaissance /rɪ.ˈkɑː.nə.zənts/

  1. (Quân sự) Sự trinh sát, sự do thám.
    to make a reconnaissance — đi trinh sát, đi do thám
  2. (Quân sự) Đội trinh sát.
  3. Sự thăm dò.
    a reconnaissance of the work to be done — sự thăm dò công tác sắp làm

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
reconnaissance
/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/
reconnaissances
/ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/

reconnaissance gc /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/

  1. (Tâm lý học) Sự nhận lại.
    Reconnaissance généralisée — sự nhận lại khái quát
  2. Sự nhận biết.
    Signes de reconnaissance — dấu hiệu nhận biết dấu hiệu để nhận nhau
  3. (Văn học) Sự thú nhận.
    Reconnaissance d’une faute — sự thú nhận một lỗi
  4. Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.
    Reconnaissance de dette — giấy nhận là có nợ
    Reconnaissance d’un gouvernement — sự công nhận có một chính phủ
  5. Sự thám sát, sự khảo sát - (quân sự) sự trinh sát, đội trinh sát.
    Reconnaissance d’un pays inconnu — sự thám sát một xứ lạ
    Avion de reconnaissance — máy bay trinh sát
    Reconnaissance photographique — sự thăm dò bằng cách chụp ảnh
  6. Sự biết ơn.
    avoir la reconnaissance du ventre — tỏ lòng biết ơn người nuôi mình

Tham khảo[sửa]