reconnaissance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈkɑː.nə.zənts/
Danh từ
reconnaissance /rɪ.ˈkɑː.nə.zənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconnaissance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reconnaissance /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/ |
reconnaissances /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/ |
reconnaissance gc /ʁə.kɔ.nɛ.sɑ̃s/
- (Tâm lý học) Sự nhận lại.
- Reconnaissance généralisée — sự nhận lại khái quát
- Sự nhận biết.
- Signes de reconnaissance — dấu hiệu nhận biết dấu hiệu để nhận nhau
- (Văn học) Sự thú nhận.
- Reconnaissance d’une faute — sự thú nhận một lỗi
- Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận.
- Reconnaissance de dette — giấy nhận là có nợ
- Reconnaissance d’un gouvernement — sự công nhận có một chính phủ
- Sự thám sát, sự khảo sát - (quân sự) sự trinh sát, đội trinh sát.
- Reconnaissance d’un pays inconnu — sự thám sát một xứ lạ
- Avion de reconnaissance — máy bay trinh sát
- Reconnaissance photographique — sự thăm dò bằng cách chụp ảnh
- Sự biết ơn.
- avoir la reconnaissance du ventre — tỏ lòng biết ơn người nuôi mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reconnaissance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)