outlet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑʊt.ˌlɛt/
| [ˈɑʊt.ˌlɛt] |
Danh từ
outlet /ˈɑʊt.ˌlɛt/
- Chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng... ).
- Cửa sông (ra biển, vào hồ... ).
- Dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ... ).
- (Thương nghiệp) Thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outlet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)