overstep
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈstɛp/
| [ˌoʊ.vɜː.ˈstɛp] |
Ngoại động từ
overstep ngoại động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈstɛp/
- Đi quá (giới hạn, hạn định... ) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Chia động từ
overstep
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overstep”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)