pâlir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.liʁ/
Nội động từ
pâlir nội động từ /pa.liʁ/
- Xanh đi, tái đi.
- Pâlir de colère/ d’horreur — tái đi vì giận/vì kinh sợ
- Nhạt đi.
- Couleur qui pâlit — màu nhạt đi
- (Nghĩa bóng) Sút đi, yếu đi, phai mờ đi, lu mờ đi.
- Souvenirs qui pâlissent peu à peu — ký ức phai mờ dần đi
- Mon œuvre pâlit à côté de la vôtre — tác phẩm của tôi lu mờ đi cạnh tác phẩm của anh
- Faire pâlir — làm cho khiếp sợ+ (nghĩa bóng) làm lu mờ.
- pâlir sur les livres — học đến xanh người
Trái nghĩa
Ngoại động từ
pâlir ngoại động từ /pa.liʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pâlir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)