Bước tới nội dung

paillé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực paillé
/pa.je/
paillées
/pa.je/
Giống cái paillée
/pa.je/
paillées
/pa.je/

paillé /pa.je/

  1. () Màu rơm.
  2. Độn rơm, nhồi rơm.
    Chaise paillée — ghế tựa nhồi rơm
  3. vết, .
    Acier paillé — thép có vết

Danh từ

Số ít Số nhiều
paillé
/pa.je/
paillées
/pa.je/

paillé /pa.je/

  1. (Nông nghiệp) Phân chưa hoai rơm độn.

Tham khảo