Bước tới nội dung

palladium

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pə.ˈleɪ.di.əm/

Danh từ

[sửa]

palladium số nhiều palladia /pə'leidjə/ /pə.ˈleɪ.di.əm/

  1. (Thần thoại,thần học) Tượng thần Pa-lát (vị thần bảo hộ thành Tơ-roa).
  2. Sự bảo hộ, sự che chở.
  3. Vật hộ mệnh, vật hộ thân, bảo bối.

Danh từ

[sửa]

palladium /pə.ˈleɪ.di.əm/

  1. (Hoá học) Palađi.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pa.la.djɔm/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
palladium
/pa.la.djɔm/
palladium
/pa.la.djɔm/

palladium /pa.la.djɔm/

  1. (Hóa học) Palađi.
  2. Cái bảo vệ, cái bảo đảm.
    Le palladium de la propriété — cái bảo đảm cho quyền sở hữu
  3. (Sử học) Vật thần hộ.

Tham khảo

[sửa]