palladium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈleɪ.di.əm/
Danh từ
palladium số nhiều palladia /pə'leidjə/ /pə.ˈleɪ.di.əm/
Danh từ
palladium /pə.ˈleɪ.di.əm/
- (Hoá học) Palađi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palladium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.la.djɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palladium /pa.la.djɔm/ |
palladium /pa.la.djɔm/ |
palladium gđ /pa.la.djɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palladium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)