palliatif

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực palliatif
/pa.lja.tif/
palliatif
/pa.lja.tif/
Giống cái palliatif
/pa.lja.tif/
palliatif
/pa.lja.tif/

palliatif /pa.lja.tif/

  1. (Y học) Đỡ; tạm thời.
    Remède palliatif — thuốc trị tạm thời

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
palliatif
/pa.lja.tif/
palliatifs
/pa.lja.tif/

palliatif /pa.lja.tif/

  1. (Y học) Thuốc trị tạm thời, phép điều trị tạm thời.
  2. Biện pháp tạm thời, kế hoãn binh.

Tham khảo[sửa]