parasite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpær.ə.ˌsɑɪt/
Danh từ
parasite /ˈpær.ə.ˌsɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parasite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.zit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parasite /pa.ʁa.zit/ |
parasites /pa.ʁa.zit/ |
| Giống cái | parasite /pa.ʁa.zit/ |
parasites /pa.ʁa.zit/ |
parasite /pa.ʁa.zit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parasite /pa.ʁa.zit/ |
parasites /pa.ʁa.zit/ |
parasite gđ /pa.ʁa.zit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parasite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)