parent

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɛr.ənt]

Danh từ[sửa]

parent /ˈpɛr.ənt/

  1. Cha; mẹ.
  2. (Số nhiều) Cha mẹ; ông cha, tổ tiên.
    our first parents — thuỷ tổ chúng ta (theo thần thoại phương tây là A-đam và E-vơ)
  3. (Nghĩa bóng) Nguồn gốc.
    ignorance is the parent of many evils — dốt nát là nguồn gốc của nhiều điều tai hại
  4. (Định ngữ) Mẹ.
    parent bird — chim mẹ
    parent tree — cây mẹ

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
parent
/pa.ʁɑ̃/
parents
/pa.ʁɑ̃/

parent /pa.ʁɑ̃/

  1. Bà con.
    Un parent éloigné — bà con xa
  2. Thông gia.
  3. (Số nhiều) Cha mẹ.
  4. (Số nhiều) Tổ tiên.
    parents d’élève — phụ huynh học sinh
    traiter quelqu'un en parent pauvre — coi rẻ ai

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực parent
/pa.ʁɑ̃/
parents
/pa.ʁɑ̃/
Giống cái parente
/pa.ʁɑ̃t/
parentes
/pa.ʁɑ̃t/

parent /pa.ʁɑ̃/

  1. họ hàng, hơi hướng.
  2. (Nghĩa bóng) Cùng nguồn gốc.
    Langues parentes — ngôn ngữ cùng nguồn gốc
  3. (Nghĩa bóng) Giống nhau.
    Des intelligences parentes — những trí thông minh giống nhau

Tham khảo[sửa]