parent
Giao diện
Xem thêm: Parent
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
parent /ˈpɛr.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parent /pa.ʁɑ̃/ |
parents /pa.ʁɑ̃/ |
parent gđ /pa.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parent /pa.ʁɑ̃/ |
parents /pa.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | parente /pa.ʁɑ̃t/ |
parentes /pa.ʁɑ̃t/ |
parent /pa.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt
- Vần:Tiếng Anh/ɛə(ɹ)ənt/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/æɹənt
- Vần:Tiếng Anh/æɹənt/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh