Bước tới nội dung

parenthesize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈrɛnt.θə.ˌsɑɪz/

Ngoại động từ

parenthesize ngoại động từ /pə.ˈrɛnt.θə.ˌsɑɪz/

  1. Đặt trong ngoặc đơn.

Chia động từ

Tham khảo