paring
Giao diện
Xem thêm: päring
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛ.riɳ/
Động từ
paring
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pare.
Danh từ
paring
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “paring”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)