pare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pare ngoại động từ /ˈpɛr/

  1. Cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ nham nhở.
    to pare a fruit — gọt vỏ quả
  2. (Thường + away, down) (nghĩa bóng) giảm dần, bớt dần, làm nhỏ dần.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]