Bước tới nội dung

pavasaris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]
 pavasaris trên Wikipedia tiếng Latvia 
Pavasaris

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Danh từ

[sửa]

pavasaris  (biến cách loại 2nd)

  1. Mùa xuân.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của pavasaris (biến cách loại 2)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách pavasaris pavasari
sinh cách pavasara pavasaru
dữ cách pavasarim pavasariem
đối cách pavasari pavasarus
cách công cụ pavasari pavasariem
định vị cách pavasarī pavasaros
hô cách pavasari pavasari

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Bản mẫu:bảng:mùa/lv

Tiếng Litva

[sửa]
 pavasaris trên Wikipedia tiếng Litva 

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pavãsaris  (số nhiều pavasariai) trọng âm kiểu 1

  1. Mùa xuân.

Biến cách

[sửa]

Xem thêm

[sửa]
Tên gọi các mùa trong tiếng Litva · metų laikai (bố cục · chữ)
pavasaris (mùa xuân) vasara (mùa hạ) ruduo (mùa thu) žiema (mùa đông)