pavasaris

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Latvia[sửa]

Danh từ[sửa]

pavasaris  (số nhiều pavasari)

  1. Mùa xuân.


Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

pavasaris  (số nhiều pavasariai), biến trọng âm thứ 1

  1. Mùa xuân.