penalise
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
penalise ngoại động từ
- Trừng trị, trừng phạt.
- to penalise an offence — trừng trị một tội
- to penalise someone — trừng phạt ai
- (Thể dục, thể thao) Phạt (cầu thủ đá trái phép... ).
Chia động từ
penalise
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “penalise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)