phục vụ quân thứ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fṵʔk˨˩ vṵʔ˨˩ kwən˧˧ tʰɨ˧˥ | fṵk˨˨ jṵ˨˨ kwəŋ˧˥ tʰɨ̰˩˧ | fuk˨˩˨ ju˨˩˨ wəŋ˧˧ tʰɨ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fuk˨˨ vu˨˨ kwən˧˥ tʰɨ˩˩ | fṵk˨˨ vṵ˨˨ kwən˧˥ tʰɨ˩˩ | fṵk˨˨ vṵ˨˨ kwən˧˥˧ tʰɨ̰˩˧ | |
dương trình hiệu lực phục vụ quân thứ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |