phiên thiết
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fiən˧˧ tʰiət˧˥ | fiəŋ˧˥ tʰiə̰k˩˧ | fiəŋ˧˧ tʰiək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fiən˧˥ tʰiət˩˩ | fiən˧˥˧ tʰiə̰t˩˧ | ||
phiên thiết
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |