Bước tới nội dung

pincer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɪnt.sɜː/

Danh từ

[sửa]

pincer /ˈpɪnt.sɜː/

  1. Càng cua.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɛ̃.se/

Ngoại động từ

[sửa]

pincer ngoại động từ /pɛ̃.se/

  1. Véo, bẹo.
  2. Cặp, kẹp.
    Pincer une barre de fer — cặp một thanh sắt
  3. Gảy (đàn).
  4. Mím, mắm.
    Pincer les lèvres — mím môi
  5. Cắn, làm buốt.
    Le froid nous pinçait un visage — rét làm buốt mặt chúng ta
  6. (Khâu) Chiết.
    Il faudra pincer un peu plus cette veste — phải chiết cái áo vét này thêm nữa
  7. (Nông nghiệp) Bấm ngọn.
  8. (Thân mật) Tóm, bắt.
    Pincer un voleur — tóm tên kẻ cắp
  9. (Từ cũ, nghĩa cũ) Lấy một nhúm (vật gì).
    en pincer pour quelqu'un — (thông tục) phải lòng ai

Tham khảo

[sửa]