plafond
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
plafond
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plafond”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.fɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plafond /pla.fɔ̃/ |
plafonds /pla.fɔ̃/ |
plafond gđ /pla.fɔ̃/
- Trần (nhà... ) bức vẽ trần nhà, mui (xe).
- Suspendre au plafond — treo lên trần
- Mức cao nhất, mức tối đa (về độ cao của máy bay, tốc độ của xe cộ, giá cả, số vòng quay của máy... ).
- Prix plafond — giá tối đa (không được vượt)
- Đáy, lòng.
- Plafond d’un fleuve — lòng sông
- avoir une araignée dans le plafond — (thân mật) tàng tàng
- crever le plafond — quá mức hạn định
- être bas de plafond — kém thông minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plafond”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)