planche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
planche
/plɑ̃ʃ/
planches
/plɑ̃ʃ/

planche gc /plɑ̃ʃ/

  1. Tấm ván.
    Planche de pin — tấm ván thông
  2. Bản khắc; tranh khắc; trang tranh (ở sách).
  3. (Số nhiều) Sân khấu.
    Monter sur les planches — lên sân khấu, làm diễn viên
  4. (Số nhiều; thân mật) Ván trượt tuyết.
  5. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng) Bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài).
  6. Luống (rau... ).
    avoir du pain sur la planche — xem pain
    faire la planche — bơi ngửa
    jour de planche — (hàng hải) thời gian dỡ hàng
    plache à pain — (thông tục) người phụ nữ lép kẹp
    planche de salut — phương sách cuối cùng (trong hoạn nạn)
    planche pourrie — nơi nương tựa không chắc

Tham khảo[sửa]