Bước tới nội dung

planning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

planning

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của plan.

Danh từ

planning

  1. Sự lập kế hoạch (cho cái gì).
  2. Sự quy hoạch thành phố.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pla.niɳ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
planning
/pla.niɳ/
plannings
/pla.niɳ/

planning /pla.niɳ/

  1. Kế hoạch lao động chi tiết.
  2. Sự chuẩn bị lao động.
    planning famillal — sự kế hoạch hóa sinh đẻ

Tham khảo