plush

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plush /ˈpləʃ/

  1. Vải lông, nhung dài lông.
  2. (Số nhiều) Quần lễ phục của người hầu.

Tính từ[sửa]

plush /ˈpləʃ/

  1. Bằng vải lông, bằng nhung dài lông.
  2. Xa hoa, sang trọng, lộng lẫy.

Tham khảo[sửa]