poétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.e.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | poétique /pɔ.e.tik/ |
poétiques /pɔ.e.tik/ |
| Giống cái | poétique /pɔ.e.tik/ |
poétiques /pɔ.e.tik/ |
poétique /pɔ.e.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poétique /pɔ.e.tik/ |
poétiques /pɔ.e.tik/ |
poétique gc /pɔ.e.tik/
- Nghệ thuật thơ; lối thơ; chất thơ (của một tác giả... ).
- Phép làm thơ, luật thơ.
- Chuyên luận về thơ.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)