Bước tới nội dung

pochette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

pochette

  1. Túi nhỏ cầm tay.

Tham khảo

Tiếng Pháp

pochette

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.ʃɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pochette
/pɔ.ʃɛt/
pochettes
/pɔ.ʃɛt/

pochette gc /pɔ.ʃɛt/

  1. Túi nhỏ, gói nhỏ.
  2. Khăn cài túi ngực.
  3. Hộp compa, hộp đựng bút (của học sinh).
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đàn violông nhỏ.

Tham khảo