polski
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên học
tiếng Ba Lan cổ polski
tiếng Ba Lan polski
Kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ polski. Theo cách phân tích mặt chữ: pole + -ski.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]polski (not always comparable, so sánh hơn peri, so sánh nhất najperi, phó từ polsko)
- (tính từ quan hệ) thuộc về Ba Lan.
Biến cách
[sửa]Biến cách của polski (âm vòm)
| số ít | số nhiều | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực động vật | giống đực bất động vật | giống cái | giống trung | virile (= giống đực nhân xưng) | non-virile | |
| danh cách | polski | polska | polskie | polscy | polskie | |
| sinh cách | polskiego | polskiej | polskiego | polskich | ||
| dữ cách | polskiemu, polsku1 | polskiej | polskiemu, polsku1 | polskim | ||
| đối cách | polskiego | polski | polską | polskie | polskich | polskie |
| cách công cụ | polskim | polską | polskim | polskimi | ||
| định vị cách | polskim | polskiej | polskim | polskich | ||
1Archaic.
Danh từ
[sửa]polski gđ bđv (abbreviation pol.)
- Tiếng Ba Lan.
- Po polsku.
- Trong tiếng Ba Lan.
- U (języka) polskiego.
- Từ tiếng Ba Lan.
- Na (język) polski.
- Ra tiếng Ba Lan.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Động từ
Đọc thêm
[sửa]- polski, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- polski, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
- Maria Renata Mayenowa, Stanisław Rospond, Witold Taszycki, Stefan Hrabec, Władysław Kuraszkiewicz (2010-2023) “polski”, trong Słownik Polszczyzny XVI Wieku
- “POLSKI”, trong Elektroniczny Słownik Języka Polskiego XVII i XVIII Wieku, 21/01/2022
- Samuel Bogumił Linde (1807–1814) “polski”, trong Słownik języka polskiego
- Aleksander Zdanowicz (1861) “polski”, trong Słownik języka polskiego, Wilno 1861
- A. Kryński, W. Niedźwiedzki (biên tập viên) (1908), “polski”, trong Słownik języka polskiego (bằng tiếng Ba Lan), tập 4, Warsaw, tr. 541
- polski, Narodowy Fotokorpus Języka Polskiego
Thể loại:
- Từ tiếng Ba Lan kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ
- Từ tiếng Ba Lan gốc Ba Lan cổ
- Mục từ tiếng Ba Lan tham chiếu đến từ nguyên có ID không hợp lệ
- Mục từ tiếng Ba Lan có cây từ nguyên học
- Từ có hậu tố -ski tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔlski
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔlski/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Tính từ tiếng Ba Lan
- Polish uncomparable adjectives
- Tính từ quan hệ tiếng Ba Lan
- Tính từ tiếng Ba Lan âm vòm
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ bất động vật tiếng Ba Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ba Lan
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Ba Lan
- pl:Tên ngôn ngữ
- pl:Quốc tịch
- pl:Ba Lan