ponceau
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ponceau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ponceau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.sɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ponceau /pɔ̃.sɔ/ |
ponceaux /pɔ̃.sɔ/ |
ponceau gđ /pɔ̃.sɔ/
Tính từ
ponceau kđ /pɔ̃.sɔ/
- (Có) Màu hoa mỹ nhân.
- Soie ponceau — lụa màu hoa mỹ nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ponceau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)