portée

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực portée
/pɔʁ.te/
portées
/pɔʁ.te/
Giống cái portée
/pɔʁ.te/
portées
/pɔʁ.te/

portée gc /pɔʁ.te/

  1. Xem porté.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
portée
/pɔʁ.te/
portées
/pɔʁ.te/

portée gc /pɔʁ.te/

  1. Lứa.
    Portée de chiens — lứa chó
  2. Trọng tải của tàu thuỷ.
  3. (Xây dựng) Tải.
  4. (Xây dựng) Sải.
    La portée de l’arche d’un pont — sải nhịp cầu
  5. Tầm.
    Portée d’un fusil — tầm súng
    être à la portée de quelqu'un — vừa tầm ai, vừa sức ai
    Portée de la vue — tầm nhìn
  6. Tầm quan trọng, ảnh hưởng.
    Une mesure d’une portée considérable — một biện pháp có tầm quan trọng rất lớn
    à portée de — vừa tầm, vừa sức
    être à portée de — có thể làm, có khả năng làm
    hors de portée — quá tầm, quá sức

Tham khảo[sửa]