portrait
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔr.trət/
| [ˈpɔr.trət] |
Danh từ
portrait /ˈpɔr.trət/
- Chân dung, ảnh.
- Hình tượng, điển hình.
- Sự miêu tả sinh động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portrait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tʁɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| portrait /pɔʁ.tʁɛ/ |
portraits /pɔʁ.tʁɛ/ |
portrait gđ /pɔʁ.tʁɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portrait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)