possessive
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /pə.ˈzɛ.sɪv/
Tính từ
[sửa]possessive /pə.ˈzɛ.sɪv/
Danh từ
[sửa]possessive /pə.ˈzɛ.sɪv/
Tham khảo
[sửa]- "possessive", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
possessive /pə.ˈzɛ.sɪv/
possessive /pə.ˈzɛ.sɪv/