prerequisite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

prerequisite /ˌpri.ˈrɛ.kwə.zət/

  1. Cần trước hết, đòi hỏi phải trước hết.

Danh từ[sửa]

prerequisite /ˌpri.ˈrɛ.kwə.zət/

  1. Điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết.

Tham khảo[sửa]