prescience
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɛ.ʃi.ənts/
Danh từ
prescience /ˈprɛ.ʃi.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prescience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.sjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prescience /pʁe.sjɑ̃s/ |
prescience /pʁe.sjɑ̃s/ |
prescience gc /pʁe.sjɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prescience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)