Bước tới nội dung

prescience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɛ.ʃi.ənts/

Danh từ

prescience /ˈprɛ.ʃi.ənts/

  1. Sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra... ).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁe.sjɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
prescience
/pʁe.sjɑ̃s/
prescience
/pʁe.sjɑ̃s/

prescience gc /pʁe.sjɑ̃s/

  1. Sự tiên tri; khả năng dự đoán.

Tham khảo