primeval
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɑɪ.ˈmi.vəl/
Tính từ
primeval /prɑɪ.ˈmi.vəl/
- Nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh.
- primeval forest — rừng nguyên sinh
- primeval rocks — đá nguyên sinh
- Dựa trên bản năng chứ không phải lý trí, như thể từ thời kỳ nguyên thủy của loài người; ban sơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “primeval”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)