Bước tới nội dung

prologue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

prologue

  1. Đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch... )).
  2. (Nghĩa bóng) Việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu.

Ngoại động từ

prologue ngoại động từ

  1. Giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɔ.lɔɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
prologue
/pʁɔ.lɔɡ/
prologue
/pʁɔ.lɔɡ/

prologue /pʁɔ.lɔɡ/

  1. Đoạn mở đầu (của một tác phẩm (văn học), một phim, một bản nhạc... ).
  2. Sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.
    Rencontre qui fut le prologue de la conférence — cuộc gặp gỡ mở đầu cho hội nghị

Tham khảo