prologue
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
prologue
Ngoại động từ
prologue ngoại động từ
- Giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.lɔɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prologue /pʁɔ.lɔɡ/ |
prologue /pʁɔ.lɔɡ/ |
prologue gđ /pʁɔ.lɔɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prologue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)