puffy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

puffy

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

puffy /ˈpə.fi/

  1. Thổi phù; phụt ra từng luồng.
  2. Thở hổn hển.
  3. Phùng ram phồng ra, húp lên.
  4. Béo phị.

Tham khảo[sửa]