quadrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑː.ˌdreɪt/
Tính từ
quadrate /ˈkwɑː.ˌdreɪt/
Danh từ
quadrate /ˈkwɑː.ˌdreɪt/
Ngoại động từ
quadrate ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa hiếm) /ˈkwɑː.ˌdreɪt/
Nội động từ
quadrate nội động từ /ˈkwɑː.ˌdreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quadrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)